chemical engineering
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ thuật hóa học (ngành kỹ thuật): "chemical engineering" là một ngành kỹ thuật liên quan đến việc thiết kế, xây dựng và vận hành các nhà máy, máy móc được sử dụng trong các quy trình hóa học công nghiệp.
- Hoạt động ứng dụng hóa học: "chemical engineering" cũng chỉ hoạt động áp dụng các nguyên lý hóa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy học ngành kỹ thuật hóa học tại trường đại học và hiện đang làm việc trong một nhà máy dược phẩm.)
- (Lĩnh vực kỹ thuật hóa học rất cần thiết cho việc phát triển các vật liệu và nhiên liệu mới.)
- (Những tiến bộ trong kỹ thuật hóa học đã giúp cải thiện hiệu suất của các nhà máy lọc dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a degree in chemical engineering": bằng cấp về kỹ thuật hóa học.
- He earned a degree in chemical engineering before starting his own company. (Anh ấy đã có bằng kỹ thuật hóa học trước khi thành lập công ty riêng.)
- "chemical engineering processes": các quy trình kỹ thuật hóa học.
- Understanding chemical engineering processes is key to designing safer reactors. (Hiểu các quy trình kỹ thuật hóa học là chìa khóa để thiết kế các lò phản ứng an toàn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chemical engineer (n): kỹ sư hóa học.
- A chemical engineer must have a strong background in chemistry and mathematics. (Một kỹ sư hóa học phải có nền tảng vững chắc về hóa học và toán học.)
- Chemical (adj): thuộc về hóa học.
- The chemical industry relies heavily on chemical engineering principles. (Ngành công nghiệp hóa học phụ thuộc nhiều vào các nguyên tắc kỹ thuật hóa học.)
Từ đồng nghĩa
- Process engineering: kỹ thuật quy trình (nhấn mạnh vào thiết kế và tối ưu hóa quy trình sản xuất).
- Industrial chemistry: hóa học công nghiệp (tập trung vào ứng dụng hóa học trong sản xuất quy mô lớn).
Các cụm từ liên quan
- Chemical engineering thermodynamics: nhiệt động lực học kỹ thuật hóa học.
- Thermodynamics is a core subject in chemical engineering. (Nhiệt động lực học là một môn học cốt lõi trong kỹ thuật hóa học.)
- Chemical engineering design: thiết kế kỹ thuật hóa học.
- The course covers the fundamentals of chemical engineering design. (Khóa học bao gồm các nguyên tắc cơ bản của thiết kế kỹ thuật hóa học.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chemical engineering".